11631.
choke-damp
khí mỏ (chủ yếu gồm khí cacboni...
Thêm vào từ điển của tôi
11632.
platitude
tính vô vị, tính tầm thường, tí...
Thêm vào từ điển của tôi
11633.
sea-anchor
(hàng hải) neo phao
Thêm vào từ điển của tôi
11635.
muddy-headed
ngớ ngẩn, đần độn
Thêm vào từ điển của tôi
11636.
carpenter-scene
(sân khấu) tiết mục đệm (trình ...
Thêm vào từ điển của tôi
11638.
fish-glue
keo cá, thạch cá
Thêm vào từ điển của tôi
11639.
canoeist
người bơi xuồng; người thích bơ...
Thêm vào từ điển của tôi
11640.
immoderateness
sự quá độ, sự thái quá; sự khôn...
Thêm vào từ điển của tôi