11641.
falconet
(sử học) súng đại bác loại nhẹ,...
Thêm vào từ điển của tôi
11642.
procellarian
(động vật học) (thuộc) giống hả...
Thêm vào từ điển của tôi
11644.
discourtesy
sự bất lịch sự, sự thiếu lễ độ;...
Thêm vào từ điển của tôi
11646.
goalee
(thể dục,thể thao) thủ thành, n...
Thêm vào từ điển của tôi
11647.
stamp-collector
người chơi tem, người sưu tầm t...
Thêm vào từ điển của tôi
11648.
quickie
(thông tục) phim làm ẩu (cốt ch...
Thêm vào từ điển của tôi
11650.
orchidology
khoa nghiên cứu về lan
Thêm vào từ điển của tôi