11612.
choke-bore
họng súng
Thêm vào từ điển của tôi
11614.
incorporatedness
sự sáp nhập, sự hợp nhất, sự kế...
Thêm vào từ điển của tôi
11615.
plumpness
sự tròn trĩnh, sự phúng phính; ...
Thêm vào từ điển của tôi
11617.
exceptionality
tính khác thường, tính đặc biệt...
Thêm vào từ điển của tôi
11618.
kloof
hẽm núi; thung lũng (ở Nam phi)
Thêm vào từ điển của tôi
11619.
lobster-eyed
có mắt lồi, có mắt ốc nhồi
Thêm vào từ điển của tôi
11620.
malignancy
tính ác, tính thâm hiểm; ác tâm...
Thêm vào từ điển của tôi