11601.
unspotted
không có đốm
Thêm vào từ điển của tôi
11602.
orchidology
khoa nghiên cứu về lan
Thêm vào từ điển của tôi
11604.
heighten
làm cao lên, làm cao hơn, nâng ...
Thêm vào từ điển của tôi
11605.
idiot board
(truyền hình) máy nhắc (người p...
Thêm vào từ điển của tôi
11606.
fish-farming
sự nuôi cá; nghề nuôi cá
Thêm vào từ điển của tôi
11607.
cautious
thận trọng, cẩn thận
Thêm vào từ điển của tôi
11608.
unendangered
không bị làm nguy hiểm, không b...
Thêm vào từ điển của tôi
11609.
northwards
về hướng bắc; từ hướng bắc
Thêm vào từ điển của tôi