11662.
lemony
có vị chanh, có chất chanh
Thêm vào từ điển của tôi
11664.
platitude
tính vô vị, tính tầm thường, tí...
Thêm vào từ điển của tôi
11667.
meat
thịt
Thêm vào từ điển của tôi
11668.
carminative
(y học) làm đánh rắm
Thêm vào từ điển của tôi
11669.
kraken
(thần thoại,thần học) loài thuỷ...
Thêm vào từ điển của tôi
11670.
preachify
thuyết dài dòng, thuyết đạo lý ...
Thêm vào từ điển của tôi