11682.
ebb-tide
triều xuống ((cũng) ebb)
Thêm vào từ điển của tôi
11683.
flourish
sự trang trí bay bướm; nét tran...
Thêm vào từ điển của tôi
11684.
lewisite
liuzit (chất gây bỏng, dùng tro...
Thêm vào từ điển của tôi
11686.
seashore
bờ biển
Thêm vào từ điển của tôi
11688.
inconvertible
không có thể đổi thành vàng đượ...
Thêm vào từ điển của tôi
11689.
incorruptible
không thể hỏng được, không thể ...
Thêm vào từ điển của tôi
11690.
robustious
ầm ĩ, om sòm, hay la lối; huênh...
Thêm vào từ điển của tôi