11651.
navy blue
màu xanh nước biển (màu đồng ph...
Thêm vào từ điển của tôi
11653.
olivette
khuy áo nhỏ hình quả ôliu
Thêm vào từ điển của tôi
11654.
unenslaved
không bị nô dịch hoá
Thêm vào từ điển của tôi
11655.
processional
(thuộc) đám rước; dùng trong đá...
Thêm vào từ điển của tôi
11656.
smoothness
sự phẳng phiu, sự mượt mà, sự b...
Thêm vào từ điển của tôi
11657.
unredressed
không được sửa cho thẳng lại
Thêm vào từ điển của tôi
11659.
muddy-headed
ngớ ngẩn, đần độn
Thêm vào từ điển của tôi
11660.
collar-bone
(giải phẫu) xương đòn
Thêm vào từ điển của tôi