11032.
reeve
(sử học) thị trưởng; quận trưởn...
Thêm vào từ điển của tôi
11034.
beardless
không có râu
Thêm vào từ điển của tôi
11035.
carryings-on
(thông tục) hành động nhẹ dạ, v...
Thêm vào từ điển của tôi
11036.
patentee
người được cấp bằng sáng chế
Thêm vào từ điển của tôi
11037.
overlaid
vật phủ (lên vật khác)
Thêm vào từ điển của tôi
11038.
internalization
sự tiếp thu (phong tục, văn hoá...
Thêm vào từ điển của tôi
11039.
modernizer
người hiện đại hoá; người đổi m...
Thêm vào từ điển của tôi
11040.
forbiddingness
tính chất gớm guốc, tính chất h...
Thêm vào từ điển của tôi