TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

11001. feather-stitch sự khâu theo đường chữ chi

Thêm vào từ điển của tôi
11002. discolouration sự đổi màu; sự bẩn màu; sự bạc ...

Thêm vào từ điển của tôi
11003. impatientness sự thiếu kiên nhẫn, sự không ki...

Thêm vào từ điển của tôi
11004. hippocampi (động vật học) cá ngựa

Thêm vào từ điển của tôi
11005. cheek-tooth răng hàm

Thêm vào từ điển của tôi
11006. forbiddingness tính chất gớm guốc, tính chất h...

Thêm vào từ điển của tôi
11007. progressionist người theo thuyết tiến bộ

Thêm vào từ điển của tôi
11008. killingly (thông tục) làm phục lăn, làm t...

Thêm vào từ điển của tôi
11009. unshuttered không đóng cửa chớp; không đóng...

Thêm vào từ điển của tôi
11010. look-out sự giám thị; sự giám sát; sự ca...

Thêm vào từ điển của tôi