10972.
blatherskite
(thông tục) người hay nói huyên...
Thêm vào từ điển của tôi
10974.
intercostal
(giải phẫu) ở giữa các xương sư...
Thêm vào từ điển của tôi
10975.
nineteenth
thứ mười chín
Thêm vào từ điển của tôi
10976.
subjectiveness
tính chủ quan; tính chất chủ qu...
Thêm vào từ điển của tôi
10977.
precession
(thiên văn học) tuế sai ((cũng)...
Thêm vào từ điển của tôi
10978.
measuredness
tính đều đặn, tính nhịp nhàng, ...
Thêm vào từ điển của tôi
10979.
stockjobbery
sự đầu cơ chứng khoán
Thêm vào từ điển của tôi
10980.
eroticism
tư tưởng dâm dục; tính đa dâm
Thêm vào từ điển của tôi