10991.
carpet-bomb
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (quân sự) né...
Thêm vào từ điển của tôi
10992.
pyramidal
(thuộc) hình chóp; có hình chóp
Thêm vào từ điển của tôi
10994.
tabulation
sự xếp thành bảng, sự xếp thành...
Thêm vào từ điển của tôi
10995.
peerage
các khanh tướng
Thêm vào từ điển của tôi
10996.
prudential
thận trọng, cẩn thận; do thận t...
Thêm vào từ điển của tôi
10997.
purse-bearer
người giữ tiền, người giữ quỹ (...
Thêm vào từ điển của tôi
10998.
miscarriage
sự sai, sự sai lầm
Thêm vào từ điển của tôi
10999.
unprobed
khó dò (vực thẳm)
Thêm vào từ điển của tôi
11000.
slaughterous
(văn học) giết hại hàng loạt, t...
Thêm vào từ điển của tôi