11011.
uncrowned
chưa làm lễ đội mũ miện (vua)
Thêm vào từ điển của tôi
11013.
uncensured
không bị phê bình, không bị chỉ...
Thêm vào từ điển của tôi
11014.
stickleback
(động vật học) cá gai
Thêm vào từ điển của tôi
11015.
fondness
sự yêu mến quá đỗi, sự yêu dấu,...
Thêm vào từ điển của tôi
11016.
impatientness
sự thiếu kiên nhẫn, sự không ki...
Thêm vào từ điển của tôi
11017.
looseness
trạng thái lỏng; trạng thái chù...
Thêm vào từ điển của tôi
11018.
handbook man
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tay đánh cá ng...
Thêm vào từ điển của tôi
11019.
creamery
xưởng sản xuất bơ, phó mát, kem
Thêm vào từ điển của tôi
11020.
negativeness
tính chất phủ định, tính chất p...
Thêm vào từ điển của tôi