TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

11041. pastellist hoạ sĩ chuyên vẽ màu phấn

Thêm vào từ điển của tôi
11042. scutellation sự kết vảy nhỏ

Thêm vào từ điển của tôi
11043. tailoress chị thợ may

Thêm vào từ điển của tôi
11044. vainglory tính dương dương tự đắc

Thêm vào từ điển của tôi
11045. sky-writer máy bay quảng cáo

Thêm vào từ điển của tôi
11046. coralliferous có san hô

Thêm vào từ điển của tôi
11047. library science khoa học thư viện

Thêm vào từ điển của tôi
11048. lieutenant-general (quân sự) trung tướng

Thêm vào từ điển của tôi
11049. unrecoverable không thể lấy lại

Thêm vào từ điển của tôi
11050. disconnected bị rời ra, bị cắt rời ra, bị th...

Thêm vào từ điển của tôi