11041.
naivety
tính ngây thơ, tính chất phác
Thêm vào từ điển của tôi
11043.
killingly
(thông tục) làm phục lăn, làm t...
Thêm vào từ điển của tôi
11044.
dermatosis
(y học) bệnh da
Thêm vào từ điển của tôi
11045.
pretended
giả vờ, giả đò, giả bộ, giả các...
Thêm vào từ điển của tôi
11046.
hop-picker
người hái hublông
Thêm vào từ điển của tôi
11047.
negativeness
tính chất phủ định, tính chất p...
Thêm vào từ điển của tôi
11048.
acquittal
sự trả xong nợ, sự trang trải x...
Thêm vào từ điển của tôi
11049.
baillee
người nhận hàng hoá gửi để bảo ...
Thêm vào từ điển của tôi
11050.
visiting-day
ngày tiếp khách
Thêm vào từ điển của tôi