11061.
navy-blue
xanh nước biển
Thêm vào từ điển của tôi
11063.
flowingly
trôi chảy, lưu loát
Thêm vào từ điển của tôi
11064.
sluggard
người chậm chạp lười biếng
Thêm vào từ điển của tôi
11065.
atheistic
(thuộc) thuyết vô thần
Thêm vào từ điển của tôi
11067.
settling-day
ngày thanh toán (nửa tháng một ...
Thêm vào từ điển của tôi
11069.
sustainment
(từ hiếm,nghĩa hiếm) sự chống đ...
Thêm vào từ điển của tôi