11093.
unmeasured
không đo; vô định, vô hạn; vô b...
Thêm vào từ điển của tôi
11094.
unquiet
lo lắng, không yên
Thêm vào từ điển của tôi
11095.
spanker
người phát vào đít, vật phát và...
Thêm vào từ điển của tôi
11096.
bartender
người phục vụ ở quầy rượu
Thêm vào từ điển của tôi
11098.
dischargeable
có thể giải ngũ (binh sĩ)
Thêm vào từ điển của tôi
11100.
muster-book
(quân sự) danh sách các lực lượ...
Thêm vào từ điển của tôi