11121.
reformation
sự cải cách, sự cải lương, sự c...
Thêm vào từ điển của tôi
11123.
pulpit
bục giảng kinh
Thêm vào từ điển của tôi
11125.
faithless
không có niềm tin, vô đạo
Thêm vào từ điển của tôi
11126.
cousinly
như anh em họ; có họ; thân thuộ...
Thêm vào từ điển của tôi
11127.
soda jerk
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) ng...
Thêm vào từ điển của tôi
11128.
diplomacy
thuật ngoại giao; ngành ngoại g...
Thêm vào từ điển của tôi
11130.
lamented
được thương xót, được thương ti...
Thêm vào từ điển của tôi