TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

11111. queenliness tính chất bà hoàng; vẻ bà hoàng

Thêm vào từ điển của tôi
11112. paramountcy tính chất tối cao, uy thế tối c...

Thêm vào từ điển của tôi
11113. blood-sucker con đỉa

Thêm vào từ điển của tôi
11114. nettle-rash (y học) chứng mày đay

Thêm vào từ điển của tôi
11115. unweary không mệt, không mỏi, không mệt...

Thêm vào từ điển của tôi
11116. hash house (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) quán ăn rẻ tiề...

Thêm vào từ điển của tôi
11117. insecticide thuốc trừ sâu

Thêm vào từ điển của tôi
11118. loan-collection bộ tranh mượn để trưng bày

Thêm vào từ điển của tôi
11119. unbespoken không đặt (hàng); không được gi...

Thêm vào từ điển của tôi
11120. reformation sự cải cách, sự cải lương, sự c...

Thêm vào từ điển của tôi