10051.
self-sacrifice
sự hy sinh, sự quên mình
Thêm vào từ điển của tôi
10055.
undeserved
không đáng, không xứng đáng
Thêm vào từ điển của tôi
10056.
french bread
bánh mì nướng già (hình thoi nh...
Thêm vào từ điển của tôi
10057.
belletrist
nhà văn; nhà văn học
Thêm vào từ điển của tôi
10058.
overtask
trao nhiều việc quá cho (ai), t...
Thêm vào từ điển của tôi
10059.
hell-hound
chó ngao
Thêm vào từ điển của tôi