TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

10051. five-day-week tuần làm việc năm ngày

Thêm vào từ điển của tôi
10052. impartiality tính công bằng, tính không thiê...

Thêm vào từ điển của tôi
10053. repressible có thể dẹp được, có thể đàn áp ...

Thêm vào từ điển của tôi
10054. rebroadcast sự từ chối dứt khoát, sự cự tuy...

Thêm vào từ điển của tôi
10055. undeserved không đáng, không xứng đáng

Thêm vào từ điển của tôi
10056. battle-cruiser (hàng hải) tàu tuần dương

Thêm vào từ điển của tôi
10057. hopelessness sự không hy vọng, sự tuyệt vọng

Thêm vào từ điển của tôi
10058. seaweed tảo biển

Thêm vào từ điển của tôi
10059. fundamentalism (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) trào lưu chính...

Thêm vào từ điển của tôi
10060. gaol-delivery sự đem xử hàng loạt để làm rộng...

Thêm vào từ điển của tôi