10041.
freedom ride
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cuộc đi vậm độ...
Thêm vào từ điển của tôi
10042.
picture-palace
rạp chiếu bóng, rạp xi nê ((cũn...
Thêm vào từ điển của tôi
10043.
disillusionment
sự làm vỡ mộng, sự tan vỡ ảo tư...
Thêm vào từ điển của tôi
10044.
strident
the thé
Thêm vào từ điển của tôi
10045.
instantaneity
tính chất xảy ra ngay lập tức, ...
Thêm vào từ điển của tôi
10046.
unaccentuated
không nhấn trọng âm
Thêm vào từ điển của tôi
10047.
fairyhood
tiên chức
Thêm vào từ điển của tôi
10048.
characterise
biểu thị đặc điểm, mô tả đặc đi...
Thêm vào từ điển của tôi
10050.
rhythmic
có nhịp điệu
Thêm vào từ điển của tôi