10041.
lase-purchase
chế độ thuê mua rẻ (nếu mua thì...
Thêm vào từ điển của tôi
10043.
hoofed
có móng
Thêm vào từ điển của tôi
10044.
unbending
cứng, không uốn cong được
Thêm vào từ điển của tôi
10045.
emergency door
cửa ra khi khẩn cấp, cửa an toà...
Thêm vào từ điển của tôi
10046.
barkery
nhà máy thuộc da
Thêm vào từ điển của tôi
10047.
rehash
sự làm lại thành mới, sự sửa mớ...
Thêm vào từ điển của tôi
10048.
metonymy
(văn học) hoán dụ
Thêm vào từ điển của tôi
10049.
ligamental
(thuộc) dây chằng
Thêm vào từ điển của tôi
10050.
self-sacrifice
sự hy sinh, sự quên mình
Thêm vào từ điển của tôi