TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

10071. fundamentalism (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) trào lưu chính...

Thêm vào từ điển của tôi
10072. fatalism thuyết định mệnh

Thêm vào từ điển của tôi
10073. gaol-delivery sự đem xử hàng loạt để làm rộng...

Thêm vào từ điển của tôi
10074. grease monkey (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) th...

Thêm vào từ điển của tôi
10075. womankind nữ giới, giới phụ nữ

Thêm vào từ điển của tôi
10076. unbloody thiếu máu

Thêm vào từ điển của tôi
10077. milkman người bán sữa; người đi giao sữ...

Thêm vào từ điển của tôi
10078. space satellite hành tinh nhân tạo

Thêm vào từ điển của tôi
10079. characterize biểu thị đặc điểm, mô tả đặc đi...

Thêm vào từ điển của tôi
10080. trying-plane cái bào

Thêm vào từ điển của tôi