10072.
movieland
nơi sản xuất nhiều phim
Thêm vào từ điển của tôi
10073.
priestess
cô thầy cúng
Thêm vào từ điển của tôi
10075.
wintering
sự trú đông, sự đưa đi tránh ré...
Thêm vào từ điển của tôi
10076.
sundowner
(Uc) người đi tìm việc tính từn...
Thêm vào từ điển của tôi
10078.
escape-shaft
(ngành mỏ) hầm thoát (để cứu ng...
Thêm vào từ điển của tôi
10079.
signal-gun
(quân sự) tiếng súng hiệu
Thêm vào từ điển của tôi
10080.
stern foremost
(hàng hải) giật lùi (tàu)
Thêm vào từ điển của tôi