TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

10071. breech-loading nạp ở khoá nòng (súng)

Thêm vào từ điển của tôi
10072. movieland nơi sản xuất nhiều phim

Thêm vào từ điển của tôi
10073. priestess cô thầy cúng

Thêm vào từ điển của tôi
10074. protectorship chức vị bảo hộ

Thêm vào từ điển của tôi
10075. wintering sự trú đông, sự đưa đi tránh ré...

Thêm vào từ điển của tôi
10076. sundowner (Uc) người đi tìm việc tính từn...

Thêm vào từ điển của tôi
10077. intersectional (thuộc) sự cắt ngang

Thêm vào từ điển của tôi
10078. escape-shaft (ngành mỏ) hầm thoát (để cứu ng...

Thêm vào từ điển của tôi
10079. signal-gun (quân sự) tiếng súng hiệu

Thêm vào từ điển của tôi
10080. stern foremost (hàng hải) giật lùi (tàu)

Thêm vào từ điển của tôi