10092.
vagabondage
thói lang thang lêu lổng, thói ...
Thêm vào từ điển của tôi
10093.
answerer
người trả lời, người đáp lại
Thêm vào từ điển của tôi
10095.
wash-boiler
thùng nấu quần áo
Thêm vào từ điển của tôi
10096.
belly-band
đai buộc bụng (ngựa)
Thêm vào từ điển của tôi
10097.
creeper
loài vật bò
Thêm vào từ điển của tôi
10098.
epicycle
(toán học) Epixic, ngoại luân
Thêm vào từ điển của tôi
10099.
fearsomeness
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự sợ, sự sợ h...
Thêm vào từ điển của tôi
10100.
curiousness
tính ham biết, tính muốn tìm bi...
Thêm vào từ điển của tôi