10112.
alcoholise
cho chịu tác dụng của rượu
Thêm vào từ điển của tôi
10113.
epicycle
(toán học) Epixic, ngoại luân
Thêm vào từ điển của tôi
10115.
paddle-box
bao guồng (tàu thuỷ)
Thêm vào từ điển của tôi
10116.
stinking
thối tha, hôi hám
Thêm vào từ điển của tôi
10117.
bothy
(Ê-cốt) cái lều
Thêm vào từ điển của tôi
10118.
battleship
(hàng hải) tàu chiến lớn
Thêm vào từ điển của tôi
10119.
belletrist
nhà văn; nhà văn học
Thêm vào từ điển của tôi
10120.
uplift
sự nâng lên, sự đỡ lên, sự nhấc...
Thêm vào từ điển của tôi