TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

10081. intersectional (thuộc) sự cắt ngang

Thêm vào từ điển của tôi
10082. escape-shaft (ngành mỏ) hầm thoát (để cứu ng...

Thêm vào từ điển của tôi
10083. stern foremost (hàng hải) giật lùi (tàu)

Thêm vào từ điển của tôi
10084. saddle-tree khung yên, cốt yên

Thêm vào từ điển của tôi
10085. trying-plane cái bào

Thêm vào từ điển của tôi
10086. oyster-bed bãi nuôi sò (ở biển)

Thêm vào từ điển của tôi
10087. calefactory làm ấm, làm nóng, sinh ra sức n...

Thêm vào từ điển của tôi
10088. check-taker người thu vé

Thêm vào từ điển của tôi
10089. lime-burner thợ nung vôi

Thêm vào từ điển của tôi
10090. flash-point (hoá học) điểm bốc cháy (của dầ...

Thêm vào từ điển của tôi