10082.
escape-shaft
(ngành mỏ) hầm thoát (để cứu ng...
Thêm vào từ điển của tôi
10083.
stern foremost
(hàng hải) giật lùi (tàu)
Thêm vào từ điển của tôi
10084.
saddle-tree
khung yên, cốt yên
Thêm vào từ điển của tôi
10086.
oyster-bed
bãi nuôi sò (ở biển)
Thêm vào từ điển của tôi
10087.
calefactory
làm ấm, làm nóng, sinh ra sức n...
Thêm vào từ điển của tôi
10088.
check-taker
người thu vé
Thêm vào từ điển của tôi
10089.
lime-burner
thợ nung vôi
Thêm vào từ điển của tôi
10090.
flash-point
(hoá học) điểm bốc cháy (của dầ...
Thêm vào từ điển của tôi