TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

10021. drug addict người nghiện thuốc tê mê, người...

Thêm vào từ điển của tôi
10022. unaccredited không được tín nhiệm, không đượ...

Thêm vào từ điển của tôi
10023. high-strung rất khoẻ, rất sung sức

Thêm vào từ điển của tôi
10024. hilling (nông nghiệp) sự vun gốc

Thêm vào từ điển của tôi
10025. simple-heartedness tính thật thà, tính ngay thẳng;...

Thêm vào từ điển của tôi
10026. breech-loading nạp ở khoá nòng (súng)

Thêm vào từ điển của tôi
10027. scowlingly quắc mắt; cau có giận dữ, sưng ...

Thêm vào từ điển của tôi
10028. revengefulness óc trả thù; tính hay thù hằn

Thêm vào từ điển của tôi
10029. evanescent chóng phai mờ (ấn tượng...); ph...

Thêm vào từ điển của tôi
10030. space satellite hành tinh nhân tạo

Thêm vào từ điển của tôi