10021.
canoodle
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) ...
Thêm vào từ điển của tôi
10022.
pacificator
người bình định; người dẹp yên
Thêm vào từ điển của tôi
10023.
discolour
đổi màu; làm bẩn màu; làm bạc m...
Thêm vào từ điển của tôi
10024.
lightship
thuyền hiệu có đèn (để báo trướ...
Thêm vào từ điển của tôi
10026.
hassock
chiếc gối quỳ (thường dùng để k...
Thêm vào từ điển của tôi
10028.
overabundance
sự thừa mứa, sự thừa thãi, sự q...
Thêm vào từ điển của tôi
10029.
solid-hoofed
có một móng guốc (thú vật) ((cũ...
Thêm vào từ điển của tôi
10030.
outbrave
can đảm hơn
Thêm vào từ điển của tôi