10021.
drug addict
người nghiện thuốc tê mê, người...
Thêm vào từ điển của tôi
10022.
unaccredited
không được tín nhiệm, không đượ...
Thêm vào từ điển của tôi
10023.
high-strung
rất khoẻ, rất sung sức
Thêm vào từ điển của tôi
10024.
hilling
(nông nghiệp) sự vun gốc
Thêm vào từ điển của tôi
10027.
scowlingly
quắc mắt; cau có giận dữ, sưng ...
Thêm vào từ điển của tôi
10028.
revengefulness
óc trả thù; tính hay thù hằn
Thêm vào từ điển của tôi
10029.
evanescent
chóng phai mờ (ấn tượng...); ph...
Thêm vào từ điển của tôi