TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

10001. repressible có thể dẹp được, có thể đàn áp ...

Thêm vào từ điển của tôi
10002. chooser người chọn, người lựa chọn, ngư...

Thêm vào từ điển của tôi
10003. winding-key nút lên dây (đồng hồ)

Thêm vào từ điển của tôi
10004. over-confident quá tin

Thêm vào từ điển của tôi
10005. semi-weekly một tuần hai lần

Thêm vào từ điển của tôi
10006. inhumanly không nhân đạo; tàn bạo, dã man

Thêm vào từ điển của tôi
10007. drug addict người nghiện thuốc tê mê, người...

Thêm vào từ điển của tôi
10008. jib-boom ((hàng hải)) sào căng buồm tam ...

Thêm vào từ điển của tôi
10009. frankpledge (sử học) sự trách nhiệm liên đớ...

Thêm vào từ điển của tôi
10010. uncomplicated không bị làm cho phức tạp, khôn...

Thêm vào từ điển của tôi