10031.
hopefulness
sự chứa chan hy vọng
Thêm vào từ điển của tôi
10033.
ascertainment
sự biết chắc, sự thấy chắc; sự ...
Thêm vào từ điển của tôi
10034.
threader
người xâu (kim, hột ngọc)
Thêm vào từ điển của tôi
10036.
narrow-fisted
hà tiện, keo kiệt; chi ly
Thêm vào từ điển của tôi
10037.
walnut-tree
(thực vật học) cây óc chó
Thêm vào từ điển của tôi
10038.
disconcertment
sự làm rối, sự làm hỏng, sự làm...
Thêm vào từ điển của tôi
10040.
freedom ride
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cuộc đi vậm độ...
Thêm vào từ điển của tôi