10031.
whore-master
người hay chi gái
Thêm vào từ điển của tôi
10032.
canoodle
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) ...
Thêm vào từ điển của tôi
10033.
dispatch
sự gửi đi (thư, thông điệp...);...
Thêm vào từ điển của tôi
10034.
pen-driver
duộm khầm thư ký văn phòng
Thêm vào từ điển của tôi
10035.
rabbitry
nơi nhốt thỏ, chuồng thỏ
Thêm vào từ điển của tôi
10036.
previse
thấy trước, đoán trước
Thêm vào từ điển của tôi
10037.
semi-weekly
một tuần hai lần
Thêm vào từ điển của tôi
10038.
belletristic
(thuộc) văn chương
Thêm vào từ điển của tôi
10040.
slippered
có đi dép lê, có đi giày hạ
Thêm vào từ điển của tôi