9991.
swell mobsmen
(từ lóng) giới kẻ cắp ăn mặc sa...
Thêm vào từ điển của tôi
9992.
admixture
sự trộn lẫn, sự hỗn hợp
Thêm vào từ điển của tôi
9993.
judgement-day
(tôn giáo) ngày phán quyết
Thêm vào từ điển của tôi
9994.
whoop-de-do
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) ...
Thêm vào từ điển của tôi
9995.
sedan
ghế kiệu ((cũng) sedan-chair)
Thêm vào từ điển của tôi
9997.
orchestral
(thuộc) dàn nhạc; dành cho dàn ...
Thêm vào từ điển của tôi
9999.
verjuice
nước quả chua (của nho... dùng ...
Thêm vào từ điển của tôi
10000.
contour-fighter
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) máy bay cường ...
Thêm vào từ điển của tôi