Hướng dẫn cách học

Bật chế độ luyện nghe (hiện sub sau 2s)

Tiếp theo5Huỷ
Hướng dẫn Sub Option User Sub
<< >> Pause Tốc độ
Tốc độ
Cài đặt
(Khi bạn click vào câu nào thì video sẽ play từ câu đó đến hết)
(Khi bạn click vào câu nào thì video chỉ play hết câu đó rồi dừng lại)
Tập: 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13

How's The Weather?

Bài 10: THời tiết thế nào?

4.055 lượt xem
THEO DÕI462

Bài 10: How's The Weather?   - Thời tiết- thời tiết thế nào? 

Từ vựng thời tiết: 

- breeze: gió nhẹ
-    chilly: lạnh thấu xương
-    cloud: mây
-    cloudy: nhiều mây
-    cold: lạnh
-    drizzle: mưa phùn
-    dry: khô
-    Dull: lụt
-    Fine: thời tiết ổn định
-    flood: lũ
-    fog: sương mù
-    foggy: nhiều sương mù
-    frost: băng giá
-    frosty: giá rét
-    gale: gió giật
-    hail: mưa đá
-    hailstone: cục mưa đá
-    hot: nóng
-    hurricane: cuồng phong
-    Ice: băng
-    icy: đóng băng
-    lightning: sét
-    mist: sương muối
-    misty: nhiều sương muối
-    overcast: u ám
-    rain: mưa
-    rainbow: cầu vồng
-    raindrop: hạt mưa
-    rainy: có mưa
-    shower (light rain): Mưa nhỏ
-    sleet: mưa tuyết
-    snow: tuyết
-    snowflake: bông tuyết
-    storm: bão
-    stormy: có bão
-    strong winds: cơn gió mạnh
-    Sun: mặt trời
-    sunny: có nắng
-    sunshine: ánh nắng
-    thunder: sét
-    thunderstorm: bão có sấm sét
-    tornado: lốc xoáy
-    wet: ướt
-    wind: gió
-    windy: có gió

Video luyện tập:  Thời tiết 

Xem danh sách bài học:

Học tiếng Anh từ đầu cùng Toomva

Luyện Nghe Từ