9671.
faultfinder
người hay bắt bẻ, người hay chê...
Thêm vào từ điển của tôi
9674.
homeletic
(thuộc) bài thuyết pháp; có tín...
Thêm vào từ điển của tôi
9675.
cow-catcher
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cái gạt vật ch...
Thêm vào từ điển của tôi
9677.
drawerful
ngăn kéo (đầy)
Thêm vào từ điển của tôi
9678.
spotter
người chuyên phát hiện mục tiêu...
Thêm vào từ điển của tôi
9679.
flood-light
đèn chiếu, đèn pha ((từ Mỹ,nghĩ...
Thêm vào từ điển của tôi
9680.
riding-boots
giày ống đi ngựa
Thêm vào từ điển của tôi