9353.
verbalization
sự phát biểu bằng lời nói
Thêm vào từ điển của tôi
9354.
midweekly
giữa tuần; vào giữa tuần
Thêm vào từ điển của tôi
9355.
bridecake
bánh cưới
Thêm vào từ điển của tôi
9356.
marry-making
trò vui, hội hè, đình đám
Thêm vào từ điển của tôi
9357.
enduringness
tính lâu dài, tính vĩnh viễn, t...
Thêm vào từ điển của tôi
9359.
humankind
loài người, nhân đạo
Thêm vào từ điển của tôi
9360.
fighter bomber
(quân sự) máy bay chiến đấu thả...
Thêm vào từ điển của tôi