9181.
prismatic
(thuộc) lăng trụ; giống lăng tr...
Thêm vào từ điển của tôi
9183.
unshown
không được cho xem, không được ...
Thêm vào từ điển của tôi
9184.
squirrel-fish
(động vật học) cá sơn đá, cá sơ...
Thêm vào từ điển của tôi
9185.
climb-down
sự trèo xuống, sự tụt xuống
Thêm vào từ điển của tôi
9186.
universalism
(triết học) thuyết phổ biến
Thêm vào từ điển của tôi
9187.
middleman
người môi giới
Thêm vào từ điển của tôi
9188.
imaginative
tưởng tượng, không có thực
Thêm vào từ điển của tôi
9190.
candlelight
ánh sáng đèn nến
Thêm vào từ điển của tôi