6251.
franklin
(sử học) địa chủ (không thuộc g...
Thêm vào từ điển của tôi
6252.
unfamiliar
không quen, không biết, lạ
Thêm vào từ điển của tôi
6253.
jobholder
người có công việc làm ăn chắc ...
Thêm vào từ điển của tôi
6254.
looter
kẻ cướp bóc, kẻ cướp phá
Thêm vào từ điển của tôi
6255.
stroller
người đi dạo, người đi tản bộ
Thêm vào từ điển của tôi
6256.
half-brother
anh (em) cùng cha khác mẹ, anh ...
Thêm vào từ điển của tôi
6257.
banderole
băng biểu ngữ
Thêm vào từ điển của tôi
6258.
free-thinking
sự độc lập tư tưởng (không theo...
Thêm vào từ điển của tôi
6259.
chairwoman
nữ chủ tịch
Thêm vào từ điển của tôi
6260.
chandelier
đèn treo nhiều ngọn, chúc đài t...
Thêm vào từ điển của tôi