TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

41591. illustrator người vẽ tranh minh hoạ (cho sá...

Thêm vào từ điển của tôi
41592. runnel dòng suối nhỏ, rãnh

Thêm vào từ điển của tôi
41593. solatium vật bồi thường, vật an ủi

Thêm vào từ điển của tôi
41594. civvy (từ lóng) người thường, thường ...

Thêm vào từ điển của tôi
41595. doctoress nữ tiến sĩ

Thêm vào từ điển của tôi
41596. tunery nghề tiện

Thêm vào từ điển của tôi
41597. viminal (thực vật học) (thuộc) cành; (t...

Thêm vào từ điển của tôi
41598. bottle-party cuộc liên hoan góp rượu

Thêm vào từ điển của tôi
41599. raddled (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) sa...

Thêm vào từ điển của tôi
41600. serioso (âm nhạc) nghiêm chỉnh

Thêm vào từ điển của tôi