TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

41551. mephistophelian (thuộc) ác ma; ác tà

Thêm vào từ điển của tôi
41552. ontological (triết học) (thuộc) bản thể học

Thêm vào từ điển của tôi
41553. parsnip (thực vật học) cây củ cần

Thêm vào từ điển của tôi
41554. team-work sự chung sức, sự hợp tác có tổ ...

Thêm vào từ điển của tôi
41555. windless không có gió, lặng gió

Thêm vào từ điển của tôi
41556. ethological (thuộc) phong tục học

Thêm vào từ điển của tôi
41557. incoherency sự không mạch lạc, sự không rời...

Thêm vào từ điển của tôi
41558. lacunae kẽ hở, lỗ khuyết, lỗ hổng

Thêm vào từ điển của tôi
41559. piragua thuyền độc mộc

Thêm vào từ điển của tôi
41560. right-about (quân sự) quay nửa vòng bên phả...

Thêm vào từ điển của tôi