41552.
ontological
(triết học) (thuộc) bản thể học
Thêm vào từ điển của tôi
41553.
parsnip
(thực vật học) cây củ cần
Thêm vào từ điển của tôi
41554.
team-work
sự chung sức, sự hợp tác có tổ ...
Thêm vào từ điển của tôi
41555.
windless
không có gió, lặng gió
Thêm vào từ điển của tôi
41556.
ethological
(thuộc) phong tục học
Thêm vào từ điển của tôi
41557.
incoherency
sự không mạch lạc, sự không rời...
Thêm vào từ điển của tôi
41558.
lacunae
kẽ hở, lỗ khuyết, lỗ hổng
Thêm vào từ điển của tôi
41559.
piragua
thuyền độc mộc
Thêm vào từ điển của tôi
41560.
right-about
(quân sự) quay nửa vòng bên phả...
Thêm vào từ điển của tôi