34401.
hesitatingly
do dự, ngập ngừng, lưỡng lự, kh...
Thêm vào từ điển của tôi
34402.
hoodie
(động vật học) quạ đầu xám
Thêm vào từ điển của tôi
34403.
marline
(hàng hải) thừng bện, sợi đôi
Thêm vào từ điển của tôi
34404.
pleasantry
tính hay đùa cợt, tính hay pha ...
Thêm vào từ điển của tôi
34405.
snide
(từ lóng) giả, giả mạo
Thêm vào từ điển của tôi
34406.
tang
chuôi (dao...)
Thêm vào từ điển của tôi
34407.
tangency
(toán học) tính tiếp tuyến
Thêm vào từ điển của tôi
34408.
lectern
bục giảng kinh (ở giáo đường)
Thêm vào từ điển của tôi
34409.
documental
(thuộc) tài liệu, (thuộc) tư li...
Thêm vào từ điển của tôi
34410.
sniffle
(số nhiều) sự sổ mũi
Thêm vào từ điển của tôi