34401.
acidifier
(hoá học) chất axit hoá
Thêm vào từ điển của tôi
34403.
night-school
lớp học ban đêm; trường học ban...
Thêm vào từ điển của tôi
34404.
dust-cover
bìa đọc sách
Thêm vào từ điển của tôi
34405.
intercrop
vụ trồng xen
Thêm vào từ điển của tôi
34406.
bulrush
(thực vật học) cây hương bồ, câ...
Thêm vào từ điển của tôi
34407.
hankering
sự ao ước, sự khao khát, sự thè...
Thêm vào từ điển của tôi
34409.
atmometer
(vật lý) cái đo hoá hơi
Thêm vào từ điển của tôi
34410.
squall
cơn gió mạnh (thường có mưa hoặ...
Thêm vào từ điển của tôi