34391.
thereunder
dưới đó
Thêm vào từ điển của tôi
34392.
unweaned
chưa cai sữa (trẻ em)
Thêm vào từ điển của tôi
34393.
chastisement
sự trừng phạt, sự trừng trị
Thêm vào từ điển của tôi
34394.
stager
old stager người có nhiều kinh ...
Thêm vào từ điển của tôi
34395.
sequestral
(y học) (thuộc) mảnh xương mục ...
Thêm vào từ điển của tôi
34396.
eponyme
người được lấy tên (đặt cho một...
Thêm vào từ điển của tôi
34397.
psychometric
(thuộc) khoa đo nghiệm tinh thầ...
Thêm vào từ điển của tôi
34398.
antonomasia
(văn học) phép hoán xưng
Thêm vào từ điển của tôi
34399.
epos
thiên anh hùng ca cổ (truyền hì...
Thêm vào từ điển của tôi
34400.
mutability
tính thay đổi, tính biến đổi
Thêm vào từ điển của tôi