TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

34391. fulham (sử học) con súc sắc có đổ chì ...

Thêm vào từ điển của tôi
34392. housewrecker người chuyên nghề dỡ nhà cũ ((c...

Thêm vào từ điển của tôi
34393. inexcusableness tính không thứ được, tính không...

Thêm vào từ điển của tôi
34394. scrap-book vở dán tranh ảnh (bài báo) cắt ...

Thêm vào từ điển của tôi
34395. unsupportable không thể chịu được, không thể ...

Thêm vào từ điển của tôi
34396. hesitatingly do dự, ngập ngừng, lưỡng lự, kh...

Thêm vào từ điển của tôi
34397. hoodie (động vật học) quạ đầu xám

Thêm vào từ điển của tôi
34398. marline (hàng hải) thừng bện, sợi đôi

Thêm vào từ điển của tôi
34399. pleasantry tính hay đùa cợt, tính hay pha ...

Thêm vào từ điển của tôi
34400. snide (từ lóng) giả, giả mạo

Thêm vào từ điển của tôi