TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

34331. mouth-organ kèn acmônica

Thêm vào từ điển của tôi
34332. ship-breaker người phá tàu cũ

Thêm vào từ điển của tôi
34333. apsidal (thuộc) chỗ tụng niệm (ở giáo đ...

Thêm vào từ điển của tôi
34334. buckshee (từ lóng) không phải trả tiền, ...

Thêm vào từ điển của tôi
34335. tourer xe ô tô du lịch; máy bay du lịc...

Thêm vào từ điển của tôi
34336. antediluvian trước thời kỳ hồng thuỷ

Thêm vào từ điển của tôi
34337. fibrinous (thuộc) tơ huyết

Thêm vào từ điển của tôi
34338. racialism chủ nghĩa

Thêm vào từ điển của tôi
34339. embezzle biển thủ, tham ô (tiền...)

Thêm vào từ điển của tôi
34340. experiential dựa trên kinh nghiệm, theo kinh...

Thêm vào từ điển của tôi