TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

34301. choir-girl có lễ sinh

Thêm vào từ điển của tôi
34302. cross-eyed (y học) lác mắt, hội tụ

Thêm vào từ điển của tôi
34303. rome thành La mã

Thêm vào từ điển của tôi
34304. maudlinism tính uỷ mị, tính hay khóc lóc s...

Thêm vào từ điển của tôi
34305. pannier sọt, thúng, gi

Thêm vào từ điển của tôi
34306. sea lion (động vật học) sư tử biển

Thêm vào từ điển của tôi
34307. baluster lan can

Thêm vào từ điển của tôi
34308. marabout thầy tu Hồi giáo

Thêm vào từ điển của tôi
34309. business man nhà kinh doanh, thương gia

Thêm vào từ điển của tôi
34310. huzzy người đàn bà mất nết, người đàn...

Thêm vào từ điển của tôi