34181.
servery
kho nhà bếp; buồng để dụng cụ n...
Thêm vào từ điển của tôi
34182.
uprise
thức dậy; đứng dậy
Thêm vào từ điển của tôi
34183.
cycloid
(toán học) xycloit
Thêm vào từ điển của tôi
34184.
meddlersome
hay xen vào việc của người khác...
Thêm vào từ điển của tôi
34185.
ratter
chó bắt chuột
Thêm vào từ điển của tôi
34186.
phonology
(ngôn ngữ học) âm vị học
Thêm vào từ điển của tôi
34188.
worthiness
sự xứng đáng
Thêm vào từ điển của tôi
34189.
counter-agent
nhân tố phản tác dụng
Thêm vào từ điển của tôi
34190.
sunder
(từ cổ,nghĩa cổ); (văn học); (t...
Thêm vào từ điển của tôi