34171.
claptrap
mẹo để được khen; lời nói láo c...
Thêm vào từ điển của tôi
34172.
cohere
dính vào nhau, dán vào nhau; kế...
Thêm vào từ điển của tôi
34173.
heliogravure
thuật khắc ảnh trên bản kẽm
Thêm vào từ điển của tôi
34175.
enure
làm cho quen
Thêm vào từ điển của tôi
34176.
machicolation
(sử học) lỗ ném (ở lan can thàn...
Thêm vào từ điển của tôi
34177.
emendatory
để sửa lỗi (trong nội dung một ...
Thêm vào từ điển của tôi
34178.
impermeability
tính không thấm được, tính khôn...
Thêm vào từ điển của tôi
34179.
time-honored
được kính chuộng do lâu đời
Thêm vào từ điển của tôi
34180.
servery
kho nhà bếp; buồng để dụng cụ n...
Thêm vào từ điển của tôi