31332.
coition
sự giao cấu
Thêm vào từ điển của tôi
31333.
contractiveness
tính co lại được, khả năng làm ...
Thêm vào từ điển của tôi
31334.
corkage
sự đóng nút chai
Thêm vào từ điển của tôi
31335.
expressly
riêng để, chỉ để; cốt để
Thêm vào từ điển của tôi
31336.
nonary
lấy cơ số 9 (hệ thống đếm)
Thêm vào từ điển của tôi
31337.
oceanian
(thuộc) châu Đại dương
Thêm vào từ điển của tôi
31338.
link-up
sự gặp nhau (giữa hai đội quân)
Thêm vào từ điển của tôi
31339.
deconsecrate
hoàn tục; đem dùng vào việc thế...
Thêm vào từ điển của tôi