25161.
parity
sự ngang hàng, sự ngang bậc
Thêm vào từ điển của tôi
25162.
symbiosis
(sinh vật học) sự cộng sinh
Thêm vào từ điển của tôi
25163.
pneumonic
(y học) (thuộc) viêm phổi
Thêm vào từ điển của tôi
25164.
ducket
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) th...
Thêm vào từ điển của tôi
25165.
slink
súc vật ((thường) là bò) đẻ non
Thêm vào từ điển của tôi
25166.
hebdomadad
hàng tuần, mỗi tuần một lần
Thêm vào từ điển của tôi
25167.
hindu
người Hindu (Ân-ddộ)
Thêm vào từ điển của tôi
25168.
trilingual
bằng ba thứ tiếng
Thêm vào từ điển của tôi
25169.
expectorant
(y học) làm long đờm
Thêm vào từ điển của tôi
25170.
duettist
(âm nhạc) người biểu diễn bản n...
Thêm vào từ điển của tôi