22271.
x
x
Thêm vào từ điển của tôi
22272.
melodrama
kịch mêlô
Thêm vào từ điển của tôi
22273.
viability
khả năng sống được (của thai nh...
Thêm vào từ điển của tôi
22274.
elimination
sự loại ra, sự loại trừ
Thêm vào từ điển của tôi
22275.
confine
giam giữ, giam hãm, giam cầm, n...
Thêm vào từ điển của tôi
22277.
elusion
lối tránh, lối lảng tránh, lối ...
Thêm vào từ điển của tôi
22278.
confraternity
tình anh em, tình hữu ái
Thêm vào từ điển của tôi
22279.
integrationist
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người tán thàn...
Thêm vào từ điển của tôi
22280.
free pass
giấy vào cửa không mất tiền
Thêm vào từ điển của tôi