22271.
socialist
xã hội chủ nghĩa
Thêm vào từ điển của tôi
22272.
languorous
ẻo lả, yếu đuối
Thêm vào từ điển của tôi
22273.
pelt
tấm da con lông
Thêm vào từ điển của tôi
22274.
shrillness
tính the thé, tính in tai nhức ...
Thêm vào từ điển của tôi
22276.
glutinous
dính, dính như keo
Thêm vào từ điển của tôi
22277.
fête
mũ đầu đuôi seo (của người Thổ-...
Thêm vào từ điển của tôi
22278.
incogitable
không mường tượng được, không n...
Thêm vào từ điển của tôi
22279.
clot
cục, khối, hòn (do chất lỏng ha...
Thêm vào từ điển của tôi
22280.
racism
chủ nghĩa phân biệt chủng tộc
Thêm vào từ điển của tôi