21681.
collywobbles
(thông tục);(đùa cợt) tiếng sôi...
Thêm vào từ điển của tôi
21683.
tenon
mộng (đồ mộc...)
Thêm vào từ điển của tôi
21684.
amenorrhea
(y học) sự mất kinh
Thêm vào từ điển của tôi
21685.
indecisive
do dự, lưỡng lự, không quả quyế...
Thêm vào từ điển của tôi
21687.
irreducible
không thể giảm bớt, không thể l...
Thêm vào từ điển của tôi
21688.
illuminate
chiếu sáng, rọi sáng, soi sáng
Thêm vào từ điển của tôi
21689.
briar
(thực vật học) cây thạch nam
Thêm vào từ điển của tôi
21690.
cutlery
nghề làm dao kéo; nghề bán dao ...
Thêm vào từ điển của tôi