21181.
kartell
(kinh tế) cacten ((cũng) kartel...
Thêm vào từ điển của tôi
21182.
salon
phòng tiếp khách
Thêm vào từ điển của tôi
21183.
eucharist
lễ ban thánh thể
Thêm vào từ điển của tôi
21184.
pied
lẫn màu, pha nhiều màu
Thêm vào từ điển của tôi
21185.
ecclesiastical
(tôn giáo) (từ hiếm,nghĩa hiếm)...
Thêm vào từ điển của tôi
21186.
creaseless
không nhàu (vải...), không có n...
Thêm vào từ điển của tôi
21187.
cryptogamous
(thực vật học) không hoa, ẩn ho...
Thêm vào từ điển của tôi
21188.
deport
trục xuất; phát vãng, đày đi
Thêm vào từ điển của tôi
21189.
hyp
chứng u buồn, chứng buồn u uất ...
Thêm vào từ điển của tôi
21190.
rent-free
không mất tiền thuê (nhà, đất);...
Thêm vào từ điển của tôi