20991.
mitral valve
(giải phẫu) van hai lá
Thêm vào từ điển của tôi
20992.
hast
...
Thêm vào từ điển của tôi
20993.
kantianism
(triết học) triết học Căng, chủ...
Thêm vào từ điển của tôi
20994.
moonlit
dãi ánh trăng, có ánh trăng soi
Thêm vào từ điển của tôi
20995.
nebula
(thiên văn học) tinh vân
Thêm vào từ điển của tôi
20996.
discriminant
(toán học) biệt số; biệt chức
Thêm vào từ điển của tôi
20997.
spudder
gậy nạy vỏ (để nạy vỏ cây)
Thêm vào từ điển của tôi
20998.
numerical
(thuộc) số
Thêm vào từ điển của tôi
20999.
stem
(thực vật học) thân (cây); cuốn...
Thêm vào từ điển của tôi