TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

19081. circulate lưu hành, truyền, truyền bá

Thêm vào từ điển của tôi
19082. chitter-chatter (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) chit-cha...

Thêm vào từ điển của tôi
19083. ingenuity tài khéo léo; tính chất khéo lé...

Thêm vào từ điển của tôi
19084. predate đề lùi ngày tháng về trước (một...

Thêm vào từ điển của tôi
19085. u U, u

Thêm vào từ điển của tôi
19086. bijoux đồ nữ trang

Thêm vào từ điển của tôi
19087. felon (y học) chín mé

Thêm vào từ điển của tôi
19088. gold-mine mỏ vàng

Thêm vào từ điển của tôi
19089. somewhither (từ cổ,nghĩa cổ) đến một nơi nà...

Thêm vào từ điển của tôi
19090. involute rắc rối, phức tạp

Thêm vào từ điển của tôi