18671.
stewardess
cô làm phòng (trên tàu thuỷ), c...
Thêm vào từ điển của tôi
18672.
widower
người goá vợ
Thêm vào từ điển của tôi
18673.
menace
(văn học) mối đe doạ
Thêm vào từ điển của tôi
18674.
scoot
(từ lóng) chạy trốn, chuồn, lỉn...
Thêm vào từ điển của tôi
18675.
congested
đông nghịt, chật ních
Thêm vào từ điển của tôi
18676.
astraddle
đang cưỡi lên; đang ngồi bỏ châ...
Thêm vào từ điển của tôi
18677.
thine
(xem) thy
Thêm vào từ điển của tôi
18678.
leery
(từ lóng) ranh mãnh, láu cá
Thêm vào từ điển của tôi
18679.
handfasting
(Ê-cốt) sự đính hôn
Thêm vào từ điển của tôi
18680.
paradigm
mẫu
Thêm vào từ điển của tôi