16591.
venetian
(thuộc) thành phố Vơ-ni-đơ
Thêm vào từ điển của tôi
16592.
palmer
người đi viếng đất thánh mang c...
Thêm vào từ điển của tôi
16593.
puberty
tuổi dậy thì
Thêm vào từ điển của tôi
16594.
rouge
phấn hồng, sáp môi (dùng trang ...
Thêm vào từ điển của tôi
16595.
rhetorical
(thuộc) giáo sư tu từ học
Thêm vào từ điển của tôi
16596.
statistic
(thuộc) thống kê
Thêm vào từ điển của tôi
16597.
wield
nắm và sử dụng (vũ khí)
Thêm vào từ điển của tôi
16598.
diligent
siêng năng, chuyên cần, cần cù
Thêm vào từ điển của tôi
16599.
brusque
sống sượng, lỗ mãng, cộc cằn
Thêm vào từ điển của tôi
16600.
coot
(động vật học) chim sâm cầm
Thêm vào từ điển của tôi