TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

16591. torque (khảo cổ học) vòng cổ ((cũng) t...

Thêm vào từ điển của tôi
16592. thug (sử học) kẻ sát nhân (thuộc một...

Thêm vào từ điển của tôi
16593. indentured labour nhân công đem từ nước ngoài vào

Thêm vào từ điển của tôi
16594. inertia tính ì, quán tính

Thêm vào từ điển của tôi
16595. roughness sự ráp, sự xù xì, sự gồ ghề, sự...

Thêm vào từ điển của tôi
16596. stringendo (âm nhạc) nhanh dần

Thêm vào từ điển của tôi
16597. undermine đào dưới chân; xói mòn chân

Thêm vào từ điển của tôi
16598. nub cục nhỏ (than...) ((cũng) nubbl...

Thêm vào từ điển của tôi
16599. terrain (quân sự), (địa lý,địa chất) đ...

Thêm vào từ điển của tôi
16600. mule (động vật học) con la

Thêm vào từ điển của tôi