16271.
harmonious
hài hoà, cân đối
Thêm vào từ điển của tôi
16272.
vengeance
sự trà thù, sự báo thù
Thêm vào từ điển của tôi
16273.
out-of-bounds
(thể dục,thể thao) ở ngoài biên
Thêm vào từ điển của tôi
16274.
oiler
tàu chở dầu
Thêm vào từ điển của tôi
16275.
stew
(từ cổ,nghĩa cổ) nhà thổ ((thườ...
Thêm vào từ điển của tôi
16276.
squirt
ống tiêm
Thêm vào từ điển của tôi
16277.
earmuffs
mũ (bằng len, dạ...) che tai (c...
Thêm vào từ điển của tôi
16278.
harvest
việc gặt (lúa...), việc thu hoạ...
Thêm vào từ điển của tôi
16279.
cabal
âm mưu
Thêm vào từ điển của tôi
16280.
grocer
người bán tạp phẩm (gia vị, chè...
Thêm vào từ điển của tôi